Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95B-019.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-744.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51E-354.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 24B-019.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-084.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 81C-289.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19B-030.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 78C-129.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72C-280.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 79A-573.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19C-266.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-901.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-447.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88C-310.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-440.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72C-273.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|