Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 95C-093.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-241.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-903.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 92C-257.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-436.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 81A-461.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 43A-972.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88D-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47C-404.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 38D-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-307.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-055.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 43A-976.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 12A-267.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 14C-456.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 93D-007.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|