Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 89A-539.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25C-062.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 84A-147.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 64A-205.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 29K-347.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 78C-129.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 95D-024.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 09:15
|
| 86A-329.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 48A-247.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
15/11/2024 - 09:15
|
| 30M-353.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 51M-132.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 79A-571.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 51N-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 65A-520.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 75A-393.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 18B-034.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
15/11/2024 - 09:15
|
| 29K-453.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 51N-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 51M-253.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 09:15
|
| 15K-482.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 11A-140.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|
| 76B-028.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
15/11/2024 - 09:15
|
| 15K-511.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 09:15
|