Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 95A-143.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14K-020.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-248.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-584.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93B-024.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-721.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19C-274.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 92A-449.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 17C-220.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 47A-827.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-144.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-035.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14K-024.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-185.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 85A-152.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37D-050.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-726.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36K-293.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 75A-394.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37C-575.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93A-525.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|