Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-049.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 67A-331.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81C-298.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 60D-025.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-545.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-571.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 23B-013.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-453.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 74D-014.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-524.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 90C-154.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81A-473.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 68A-373.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 64A-210.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 49A-764.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37K-491.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-274.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 62D-015.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14C-452.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14K-020.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 95B-016.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|