Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 70A-603.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-185.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 85A-152.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37D-050.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93B-024.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 21C-115.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37C-575.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-721.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-252.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93A-525.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 99A-878.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 15C-489.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 23A-169.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34A-972.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 19A-726.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61C-611.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36K-293.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-563.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37C-578.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51L-981.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14C-450.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-387.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|