Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-578.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51L-981.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14C-450.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93A-515.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34A-941.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-401.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-294.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 23C-092.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-563.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-274.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 99C-338.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 73D-009.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-258.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 17A-504.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 89A-550.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81C-296.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-185.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-252.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-453.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 88C-318.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34C-434.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 64A-210.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|