Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73D-009.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-252.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-453.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 17A-504.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 89A-550.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81C-296.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-185.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 88C-318.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34C-434.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 64A-210.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 78B-021.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 35A-482.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 23A-171.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 11D-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93B-023.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 68A-373.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 99A-853.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 18A-508.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 60C-780.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 61K-597.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|