Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-387.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 17A-504.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37C-578.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51L-981.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14C-450.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 93A-515.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 30M-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34A-941.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-401.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 47A-827.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-294.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-274.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 78B-021.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 65C-258.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 89A-550.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-185.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-553.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 29K-436.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 77A-370.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 70A-610.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 60C-780.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|