Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-550.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 51M-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 51M-223.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 19A-721.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 93C-204.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 61C-611.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 93B-022.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:45
|
| 64A-214.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 49A-747.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 82B-023.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:45
|
| 66D-013.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:45
|
| 51M-213.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|
| 51L-896.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:45
|
| 21A-232.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 12B-015.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 75C-162.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-358.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34A-973.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 82B-023.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-121.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-531.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81C-297.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-108.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 49A-747.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|