Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63D-013.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81B-031.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 15K-469.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-441.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 18C-175.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-530.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-410.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 47A-825.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-453.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72D-014.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17B-031.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 95A-138.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51N-043.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 43A-943.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-164.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 27A-132.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-202.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30L-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98B-047.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-870.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|