Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-121.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-531.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81C-297.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-108.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 49A-747.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97D-007.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36D-029.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-294.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-519.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19C-276.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 18D-016.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-284.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 79A-573.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-208.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-472.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81B-031.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51N-013.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17B-031.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-382.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 62A-475.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-441.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 15K-469.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|