Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-200.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38A-681.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 89C-353.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 88A-827.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68B-035.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-007.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51L-982.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30L-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 48A-250.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 60C-769.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-853.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-110.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98C-385.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-090.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-856.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61C-617.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 12B-015.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-358.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|