Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34C-452.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-521.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-876.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-245.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-046.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38A-681.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 89C-353.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 88A-827.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68B-035.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-007.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 48A-250.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 60C-769.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51L-982.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30L-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-853.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98C-385.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-110.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|