Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34A-932.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34C-452.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 66A-310.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97A-099.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-347.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99A-876.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-535.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 15C-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98A-900.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38A-681.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 89C-353.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 85A-150.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-521.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 48A-250.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 60C-769.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-245.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-046.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 82C-096.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72A-853.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19A-748.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 65C-248.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68B-035.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|