Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-876.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 15:00 |
| 30M-245.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 15:00 |
| 14K-046.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 15:00 |
| 51M-200.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 15:00 |
| 82C-096.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 14/11/2024 - 15:00 |
| 72C-279.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 30M-204.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 71C-135.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 49A-749.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 14K-046.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 90B-014.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 14/11/2024 - 14:15 |
| 49A-778.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 62A-472.66 | - | Long An | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 29K-452.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 18A-507.66 | - | Nam Định | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 51M-075.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 20A-878.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 47A-815.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 37C-583.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 79A-570.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 30M-052.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 64A-204.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 25A-085.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 35A-469.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 78C-127.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 29K-446.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 66A-301.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 14/11/2024 - 14:15 |
| 51M-249.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |
| 29D-626.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 14/11/2024 - 14:15 |
| 51M-247.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 14:15 |