Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-248.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68B-035.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37C-583.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 62A-476.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 60K-699.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 25A-085.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 35A-469.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 70A-604.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 19A-731.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 14K-046.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 72A-846.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 34C-449.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 34A-927.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51L-920.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 76A-326.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 93A-510.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 47A-815.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|