Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-239.79 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 14/11/2024 - 13:30
98C-379.79 135.000.000 Bắc Giang Xe Tải 14/11/2024 - 13:30
99A-868.68 775.000.000 Bắc Ninh Xe Con 14/11/2024 - 13:30
75A-388.88 655.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 14/11/2024 - 13:30
51L-969.66 45.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 14/11/2024 - 13:30
65C-277.77 180.000.000 Cần Thơ Xe Tải 14/11/2024 - 10:45
89A-499.99 300.000.000 Hưng Yên Xe Con 14/11/2024 - 10:45
51L-889.89 530.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 14/11/2024 - 10:45
61C-599.99 395.000.000 Bình Dương Xe Tải 14/11/2024 - 10:45
30M-196.69 50.000.000 Hà Nội Xe Con 14/11/2024 - 10:45
30M-242.22 75.000.000 Hà Nội Xe Con 14/11/2024 - 10:45
37K-555.05 45.000.000 Nghệ An Xe Con 14/11/2024 - 10:45
99A-888.29 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 14/11/2024 - 10:00
51N-066.88 155.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 14/11/2024 - 10:00
51M-079.79 130.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 14/11/2024 - 10:00
77A-355.66 60.000.000 Bình Định Xe Con 14/11/2024 - 10:00
15K-225.69 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 14/11/2024 - 10:00
30L-567.89 4.585.000.000 Hà Nội Xe Con 14/11/2024 - 10:00
29K-468.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 14/11/2024 - 10:00
30M-355.99 185.000.000 Hà Nội Xe Con 14/11/2024 - 09:15
60K-555.55 1.495.000.000 Đồng Nai Xe Con 14/11/2024 - 09:15
51M-166.88 235.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 14/11/2024 - 09:15
51M-286.86 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 14/11/2024 - 09:15
68A-368.86 195.000.000 Kiên Giang Xe Con 14/11/2024 - 09:15
65A-533.33 195.000.000 Cần Thơ Xe Con 14/11/2024 - 09:15
38A-688.99 395.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 14/11/2024 - 09:15
19C-266.88 155.000.000 Phú Thọ Xe Tải 14/11/2024 - 09:15
21A-222.29 60.000.000 Yên Bái Xe Con 14/11/2024 - 09:15
30M-056.56 65.000.000 Hà Nội Xe Con 14/11/2024 - 09:15
37K-512.34 40.000.000 Nghệ An Xe Con 14/11/2024 - 09:15