Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-348.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51N-108.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 84A-148.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 88D-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 82C-098.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 49A-748.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 25D-006.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36K-253.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 94A-112.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-186.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-273.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 43A-946.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 65C-271.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 49D-018.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 60K-651.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 60K-699.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 79C-231.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 62A-484.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 12C-139.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 12D-007.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-405.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51N-132.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51N-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 71C-134.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|