Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71C-134.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 88D-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-149.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 49A-749.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 72C-279.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-446.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-204.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 71C-135.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 62A-472.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-452.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37K-520.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 90B-014.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 60K-699.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37C-583.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 62A-476.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 25A-085.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 35A-469.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 70A-604.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 34C-449.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 19A-731.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|