Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-452.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 18A-507.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 14K-046.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 90B-014.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37C-583.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 47A-815.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 25A-085.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 35A-469.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 78C-127.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 79A-570.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 64A-204.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29K-446.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 66A-301.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 21D-009.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 37K-520.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 29D-626.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|
| 51L-920.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 20A-894.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 93A-510.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 81A-471.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 30M-051.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 36C-553.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 14:15
|
| 70A-604.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 14:15
|