Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-505.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 47A-842.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51B-713.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60C-768.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24B-019.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 43A-950.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36K-275.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 71A-219.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 34D-039.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 74D-012.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-356.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15C-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 63D-013.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 22A-271.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-093.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 85C-086.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-438.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65A-526.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 18A-510.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72C-275.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-700.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72A-884.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 82B-020.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 37K-560.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 98A-900.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-218.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|