Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 70A-605.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 38A-695.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 67C-197.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76A-328.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 20A-897.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 61K-553.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 28A-261.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49D-018.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-971.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 61K-552.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-085.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-134.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 19B-031.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36K-242.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17C-220.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36K-272.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 84A-148.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 88A-815.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 82A-164.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-223.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 28C-123.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72A-884.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-076.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17A-513.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 72D-013.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 47C-397.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|