Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-259.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72B-048.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-971.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-524.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98C-378.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60K-650.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81A-458.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 18C-176.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-568.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-421.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 90A-290.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 88A-793.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-211.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-178.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61K-549.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81A-467.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 79A-595.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 35A-470.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14C-464.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63A-324.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-847.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-026.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-514.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62C-218.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61K-553.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|