Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22C-113.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-380.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-536.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-048.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 19A-746.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-976.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 84A-153.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 28B-020.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-048.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-209.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62A-473.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-049.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81A-462.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61D-022.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 89B-027.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-391.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 20A-879.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-061.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 17D-014.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 70A-585.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-350.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 88D-023.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14C-461.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 88C-310.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-073.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-171.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 15D-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-165.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-828.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|