Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-062.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-164.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72A-854.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 15C-488.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37C-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-269.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 48A-250.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60C-779.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71A-223.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-090.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 23B-014.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 89C-350.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-291.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14C-467.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37K-536.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-086.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 90A-297.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 22C-113.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-380.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-048.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 19A-746.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 34A-976.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 84A-153.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 28B-020.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-048.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-209.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|