Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-031.68 | - | Gia Lai | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 23A-170.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 14C-461.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 75A-391.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51N-073.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51M-171.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 15D-054.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 14/11/2024 - 10:45 |
| 89B-027.86 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:45 |
| 18A-494.66 | - | Nam Định | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-572.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 71C-138.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-165.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 88A-793.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-325.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 51N-107.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 20A-879.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 88C-310.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 29K-409.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 30M-202.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 65C-259.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 22C-113.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-524.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37K-532.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 17A-498.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 90A-290.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 47A-847.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |
| 18C-176.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 37C-583.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:45 |
| 34A-976.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 14/11/2024 - 10:45 |