Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61C-614.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63A-324.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81D-015.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-063.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72C-274.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51E-351.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62C-218.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-380.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61B-047.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 47A-843.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 38C-246.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-369.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-249.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 88A-792.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81C-287.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-274.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-095.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 27B-017.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-164.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-062.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 65A-515.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|