Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-380.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 27B-017.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 23A-170.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61B-047.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61C-614.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 38C-246.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68A-369.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-249.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-003.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 81C-287.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51L-944.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-274.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-095.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-062.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-164.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 15C-488.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 37C-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72A-854.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 48A-250.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60C-779.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71A-223.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-269.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88D-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|