Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51N-021.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36K-270.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-438.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88D-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 84A-149.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-259.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51B-712.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98C-379.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 99C-342.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 89A-564.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 75D-010.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65A-524.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 48A-260.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 67A-338.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-397.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92D-013.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-149.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 24C-170.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-271.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 19A-742.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|