Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-180.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-564.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65A-515.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 95B-018.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 11D-012.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65B-028.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36K-270.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 95B-016.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 24D-011.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51N-021.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15B-057.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-438.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|