Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-438.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-259.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 24C-170.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51B-712.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98C-379.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 99C-342.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 19A-742.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65A-524.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 72A-876.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 90C-154.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 67A-338.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-390.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92D-013.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-149.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 84A-149.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-397.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-271.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 14K-028.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98A-904.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 48A-260.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-461.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 69A-171.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|