Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-292.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 62A-481.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 18D-015.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 70A-596.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-157.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 89C-354.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51N-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51L-921.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-135.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 90B-013.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51L-990.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-290.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60D-022.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 66A-305.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 95B-018.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-224.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 35C-180.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-564.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 71D-007.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 65A-515.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 76A-330.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|