Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-149.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 84A-149.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 30M-397.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 30M-390.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 51M-271.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 14K-028.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 34C-438.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 98A-904.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 48A-260.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 15K-461.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 69A-171.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 51M-167.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 98C-391.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 99A-880.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 62C-225.66 | - | Long An | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 35A-467.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 90C-159.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 29K-330.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 26C-169.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 34C-441.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 36K-270.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 29K-349.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 51N-054.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 65A-525.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 77B-038.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 14/11/2024 - 10:00 |
| 60C-766.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 14/11/2024 - 10:00 |
| 36D-030.66 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 14/11/2024 - 10:00 |
| 84A-146.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |
| 19A-739.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 10:00 |