Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-545.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 35A-465.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 99C-335.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 77A-363.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 71C-137.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 30M-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 36C-569.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 79A-594.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 34B-043.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
14/11/2024 - 09:15
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 14K-047.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 98A-871.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 73B-018.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 09:15
|
| 18A-504.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 86A-330.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 51M-163.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 51N-120.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 37K-544.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 92A-433.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 22C-117.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 60C-765.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 77D-009.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
14/11/2024 - 09:15
|
| 12A-270.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 37C-581.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 15K-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 60C-773.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 36C-579.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 20A-880.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|
| 63C-234.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 09:15
|
| 89A-554.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 09:15
|