Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-077.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 84A-153.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 35B-023.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 76C-179.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-079.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-219.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 99A-860.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 67C-196.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-557.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-200.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-459.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 47A-851.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37K-560.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 19A-752.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 79A-584.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-072.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38A-704.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-807.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-470.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 72C-277.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38A-701.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29D-637.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|