Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48B-015.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 63A-333.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 84A-153.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-072.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38A-704.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 20C-317.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38A-701.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 61K-557.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 93C-205.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 98C-382.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29D-637.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 79A-580.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-150.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 69C-108.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 93C-205.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 88A-807.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 34A-949.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 34A-951.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-159.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-010.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51L-944.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|