Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-550.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-072.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 79A-590.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51N-069.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 85C-090.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-363.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 60C-778.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 15K-475.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-474.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51N-077.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 71A-218.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 35B-023.68 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 14/11/2024 - 08:30 |
| 76C-179.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 84A-153.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-219.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 99A-860.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 67C-196.88 | - | An Giang | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 20C-321.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 30M-079.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 82C-097.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-459.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 47A-851.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 19A-752.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 19A-734.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 61K-557.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 51M-200.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 79A-584.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-470.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |
| 29K-367.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 14/11/2024 - 08:30 |