Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-230.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 97C-050.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 64B-016.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
14/11/2024 - 08:30
|
| 34A-920.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 49A-767.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 12D-010.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-182.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51L-959.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 18A-509.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51E-343.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 11A-137.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37C-593.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 74C-148.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-193.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-052.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 15K-430.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 79A-590.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-205.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 68D-008.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 75A-398.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-470.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 67A-329.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 29K-421.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 63C-228.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51E-341.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 25D-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 76A-334.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|