Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-605.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-159.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 20C-317.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 93C-205.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 98C-382.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 75C-161.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 47A-849.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51N-010.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51L-944.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 37K-509.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 65C-253.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 86A-326.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 38A-694.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 74C-148.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 14C-454.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 77A-359.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-372.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 70A-612.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 99A-874.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|
| 51M-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 08:30
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 08:30
|