Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-342.88 - Hà Nội Xe Con 13/11/2024 - 15:45
85B-016.68 - Ninh Thuận Xe Khách 13/11/2024 - 15:45
15K-459.86 - Hải Phòng Xe Con 13/11/2024 - 15:45
81C-287.66 - Gia Lai Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
51M-254.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
43A-951.68 - Đà Nẵng Xe Con 13/11/2024 - 15:45
38A-697.66 - Hà Tĩnh Xe Con 13/11/2024 - 15:45
86C-214.68 - Bình Thuận Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
70A-608.68 - Tây Ninh Xe Con 13/11/2024 - 15:45
19A-722.68 - Phú Thọ Xe Con 13/11/2024 - 15:45
66A-301.86 - Đồng Tháp Xe Con 13/11/2024 - 15:45
35A-478.86 - Ninh Bình Xe Con 13/11/2024 - 15:45
20A-892.86 - Thái Nguyên Xe Con 13/11/2024 - 15:45
30M-385.66 - Hà Nội Xe Con 13/11/2024 - 15:45
70B-037.88 - Tây Ninh Xe Khách 13/11/2024 - 15:45
37K-533.86 - Nghệ An Xe Con 13/11/2024 - 15:45
21A-229.66 - Yên Bái Xe Con 13/11/2024 - 15:45
29K-365.66 - Hà Nội Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
35B-025.66 - Ninh Bình Xe Khách 13/11/2024 - 15:45
65D-010.88 - Cần Thơ Xe tải van 13/11/2024 - 15:45
65C-256.68 - Cần Thơ Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
51M-139.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
36K-258.66 - Thanh Hóa Xe Con 13/11/2024 - 15:45
15K-501.86 - Hải Phòng Xe Con 13/11/2024 - 15:45
88C-319.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
77D-006.86 - Bình Định Xe tải van 13/11/2024 - 15:45
86B-024.66 - Bình Thuận Xe Khách 13/11/2024 - 15:45
30M-072.68 - Hà Nội Xe Con 13/11/2024 - 15:45
14C-462.88 - Quảng Ninh Xe Tải 13/11/2024 - 15:45
60K-640.88 - Đồng Nai Xe Con 13/11/2024 - 15:45