Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-056.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 51M-191.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 94C-084.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 90C-156.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 49B-033.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 17A-499.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-045.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 38C-251.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37K-523.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-742.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60K-621.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15C-482.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-525.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81A-456.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37K-561.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-083.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 76D-013.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81A-478.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 94B-014.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-884.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|