Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:45 |
| 62C-226.68 | - | Long An | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-243.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 38C-247.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-237.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28C-121.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-377.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 85A-152.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47C-403.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19B-031.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-406.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 99C-333.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49A-774.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 12D-008.66 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-135.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 65A-527.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 27C-077.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 88A-800.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 25D-006.66 | - | Lai Châu | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-360.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-030.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 93C-199.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-248.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-362.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 65B-028.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 68B-036.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-149.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |