Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-282.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:45
|
| 61K-590.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37K-523.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 78A-224.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 35C-180.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15C-482.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37K-561.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-083.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 38C-247.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-747.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-732.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67B-032.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-048.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 89B-026.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-930.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 11A-139.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-172.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-241.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|