Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-324.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:45 |
| 79A-572.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-191.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-478.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28A-269.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-046.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28A-271.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-178.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-752.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 92C-260.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-275.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78A-224.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 35C-180.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-245.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61K-590.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-523.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-561.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-083.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51L-907.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 36C-557.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15C-482.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-747.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-308.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 38C-247.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 67B-030.88 | - | An Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-732.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 63C-233.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51N-048.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 67B-032.68 | - | An Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |