Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-132.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-146.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 79A-587.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37C-570.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51L-980.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49B-033.66 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-191.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 94C-084.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 90C-156.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-275.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-046.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-178.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 17A-499.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 14K-045.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 38C-251.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-523.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-742.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 60K-621.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 64A-211.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-561.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-083.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51L-907.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 76D-013.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15C-482.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61K-525.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-456.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-478.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28A-269.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 67B-030.88 | - | An Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 79A-572.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |