Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-930.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 89B-026.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 94C-084.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 11A-139.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-172.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-241.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37C-583.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-237.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 26A-237.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-045.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-377.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 21D-007.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60K-642.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 90C-156.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-530.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 88A-800.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|