Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-557.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-530.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-172.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-747.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 82A-165.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-732.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-591.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 43A-963.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 11A-139.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-379.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 37C-583.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 98A-890.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-417.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 65C-265.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15C-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 21D-007.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-303.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 26A-237.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20B-038.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60K-642.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|