Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-146.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51L-980.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 76D-013.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-141.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61K-525.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 70D-012.86 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 70A-591.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-478.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-963.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28A-269.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 79A-572.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-191.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-050.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-275.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-046.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-752.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 92C-260.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-523.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78A-224.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 35C-180.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-245.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-362.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61K-590.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-132.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-561.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-083.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 36C-557.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15C-482.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |