Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-530.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 88A-800.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 69A-172.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81C-299.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 18A-501.68 | - | Nam Định | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 62C-226.68 | - | Long An | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-379.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 94B-014.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 65B-028.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 68B-036.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 77B-039.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98A-872.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-417.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-303.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49A-754.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-241.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47C-403.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-056.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-141.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 36C-553.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-237.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47A-826.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 92A-444.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-744.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78C-127.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-377.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-243.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-963.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-947.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 90C-156.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |