Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-800.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-417.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 94B-014.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 77B-039.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98A-872.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49A-754.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47C-403.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-303.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-744.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78C-127.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-141.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 36C-553.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47A-826.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-963.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-050.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-243.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28C-121.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-294.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 85A-152.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-947.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-362.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-132.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49A-774.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 12D-008.66 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 72A-848.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 81A-456.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 98A-890.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 34C-444.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 27C-077.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 25D-006.66 | - | Lai Châu | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |