Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81A-478.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-752.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 94B-014.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-884.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 35C-180.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-048.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67B-032.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-590.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-930.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-747.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-530.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-172.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 82A-165.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-732.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|