Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-621.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 61K-525.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-591.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-146.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-980.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 76D-013.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 81A-478.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-191.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 28A-271.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 82A-165.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 19A-752.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 71A-221.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 94B-017.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 36C-546.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 92A-448.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 24B-022.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 89D-023.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 14:15
|
| 30M-057.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 25D-006.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
13/11/2024 - 14:15
|
| 35A-473.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 30M-032.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|