Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-826.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 89B-026.68 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19A-744.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 78C-127.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-243.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 38C-247.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 62C-226.68 | - | Long An | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-237.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 19B-031.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-406.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 28C-121.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-377.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 85A-152.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 47C-403.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-135.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 99C-333.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 49A-774.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 12D-008.66 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-228.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 51N-120.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 61K-540.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 64C-136.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 61K-593.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 67C-190.86 | - | An Giang | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 22A-272.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 62A-491.68 | - | Long An | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 28A-271.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 49A-764.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 15K-473.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |