Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-597.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 89D-024.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 14:15
|
| 30M-359.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 60C-768.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 19A-747.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 15K-477.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 23A-171.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 15K-471.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 92A-443.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 60K-664.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 89A-535.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 30M-260.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 29K-456.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 14K-039.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 94A-109.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 75A-395.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51L-987.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 14K-044.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 19A-747.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 15B-057.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 71A-221.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 36C-546.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51L-912.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 70B-034.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51M-148.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 71A-218.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51N-120.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 61K-540.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|