Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-768.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 19A-747.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 22A-274.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 92A-445.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 23A-171.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 89C-352.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 60K-664.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 51M-188.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 89A-535.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 51M-281.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 14K-039.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 51M-176.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 38A-690.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 94A-109.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 30M-297.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 79B-043.66 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 13/11/2024 - 14:15 |
| 15C-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 61K-597.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 89D-024.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 13/11/2024 - 14:15 |
| 30M-359.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 19A-747.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 34A-921.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 51L-956.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 43C-316.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 13/11/2024 - 14:15 |
| 30M-277.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 15K-471.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 67A-343.66 | - | An Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 70B-034.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 13/11/2024 - 14:15 |
| 71A-218.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |
| 30M-260.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |