Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-271.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 19A-723.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 38A-693.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 76A-334.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-106.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 93D-009.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
13/11/2024 - 13:30
|
| 35A-467.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 27C-075.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 38B-025.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 13:30
|
| 37K-546.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 68C-179.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 19A-725.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 20A-875.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 61K-543.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 14K-031.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 20A-881.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 47C-413.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 48C-118.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 37K-492.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-078.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 43A-944.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 65A-521.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 99C-345.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 43A-956.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|
| 51M-188.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 13:30
|
| 74D-012.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
13/11/2024 - 13:30
|
| 48A-258.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
13/11/2024 - 13:30
|