Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-359.68 | - | Bình Định | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 51M-210.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 81A-454.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 29K-454.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 19A-748.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 65C-267.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 20B-035.88 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 13/11/2024 - 13:30 |
| 65C-262.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 61K-572.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 60K-638.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 62B-033.88 | - | Long An | Xe Khách | 13/11/2024 - 13:30 |
| 36K-240.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 49B-035.66 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 13/11/2024 - 13:30 |
| 94C-086.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 15K-482.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 70A-611.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 81A-470.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 37K-504.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 30M-415.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 29K-369.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 99A-872.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 51M-114.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 13:30 |
| 51L-977.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 13:30 |
| 88A-820.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 67C-193.68 | - | An Giang | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 51M-117.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 51L-905.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 88C-313.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 99C-337.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 30M-164.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |