Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36K-278.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49C-384.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-005.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17A-500.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22D-011.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 20A-902.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-314.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-905.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67C-193.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37K-543.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81C-290.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49C-398.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-065.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 18A-502.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14C-457.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 83C-134.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-959.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-510.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65A-526.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61B-045.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19D-022.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60K-665.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-321.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-817.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36C-574.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|