Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-920.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-859.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-959.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-200.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-510.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65A-526.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 47D-021.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 34C-449.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67D-009.86 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36C-564.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-037.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 90A-292.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35A-468.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 18A-491.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22C-108.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17A-504.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-758.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67A-334.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-155.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-253.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-765.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37K-540.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-005.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-229.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81C-291.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|