Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94B-016.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-294.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-127.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 21A-225.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-397.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 73A-374.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-462.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-037.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 34A-927.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-774.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-173.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-865.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81C-291.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 34A-944.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-157.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 73A-380.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 72A-878.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-416.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61C-643.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 84B-019.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 90A-293.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35B-024.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19D-019.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-859.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|