Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-478.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 78A-220.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22D-011.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-905.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67C-193.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 27A-129.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98D-021.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17A-500.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 68D-010.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49C-398.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-065.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-959.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-510.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65A-526.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 48B-014.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61B-045.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-321.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-817.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36C-574.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67A-334.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-762.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 99C-337.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|