Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-207.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-865.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-397.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-127.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 22D-011.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-532.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 90A-293.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 73A-380.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-462.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15K-492.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 72A-878.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43A-952.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61C-643.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81C-299.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 25A-084.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60K-667.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35B-024.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19D-019.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-037.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-038.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 20C-323.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-157.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-199.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81A-479.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-321.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|