Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-483.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29K-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-087.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-173.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-150.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 18D-016.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 37K-524.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36D-031.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 78A-220.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 27A-129.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98D-021.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-162.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 68D-010.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36K-267.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 48B-014.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 69D-008.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81A-478.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 78A-221.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-820.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 67C-193.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-905.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 99C-337.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|