Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-299.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 78A-221.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 25A-084.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-150.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60K-667.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35B-024.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 19D-019.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 98A-859.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51L-934.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-038.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 15C-483.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 20C-323.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 38A-711.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 14K-037.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 34C-433.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-799.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:45
|
| 66C-187.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-502.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 83D-011.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 19A-757.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99C-341.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 90C-157.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 64A-207.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 69A-173.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|