Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67D-009.86 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-229.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 36C-564.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 90A-292.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 85A-147.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 81A-479.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 18A-491.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 29D-639.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 35A-468.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 17A-504.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 60C-758.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:45
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 49A-765.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:45
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-623.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-227.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-272.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84B-021.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36C-579.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|