Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-941.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34C-452.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 69A-173.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 86B-025.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-247.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-227.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-201.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-374.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-272.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 70A-596.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 62C-226.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-433.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84B-021.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 81A-461.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 89A-543.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 47C-416.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36C-579.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-623.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 77B-040.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|