Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-254.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 15K-496.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 30M-231.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 51N-119.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 30M-037.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 90A-300.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 29K-428.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 36K-247.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 51M-102.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 51M-231.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 83D-011.86 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 13/11/2024 - 10:00 |
| 37K-502.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 97D-009.88 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 13/11/2024 - 10:00 |
| 64A-207.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 48C-120.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 60K-671.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 19A-757.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 69A-173.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 51M-275.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 36C-551.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 29K-339.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 28A-270.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 29K-460.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 22C-115.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 43A-959.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 86A-323.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 72C-276.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 34C-451.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 24C-170.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 30M-353.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |