Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60C-759.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93A-524.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-920.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 49C-392.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 27D-008.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-119.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 17A-504.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72A-851.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-037.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-641.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 82B-021.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-231.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-102.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-247.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 83D-011.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-502.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 19A-757.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99C-341.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 90C-157.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 64A-207.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|