Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-044.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60C-775.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 86B-025.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 28B-017.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 19C-274.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-265.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-544.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 63D-013.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-969.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43D-014.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84A-147.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72A-867.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-923.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-201.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|