Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-920.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93A-524.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 27D-008.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 17A-501.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 82B-021.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-220.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 17A-504.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72A-851.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-641.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-280.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-914.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 65C-258.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 64A-213.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 71A-216.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 90C-157.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99C-341.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|