Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-928.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72A-867.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-923.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-201.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 62A-480.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 38A-705.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-941.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-433.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-623.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-227.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 22A-272.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84B-021.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|