Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-339.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 73C-195.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 63D-013.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34A-920.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 49C-392.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-329.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 60C-759.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 93A-524.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84A-147.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-068.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 27D-008.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 82B-021.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-930.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 17A-504.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 72A-851.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61C-641.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-102.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|