Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43D-014.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 84A-147.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 62D-017.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
13/11/2024 - 09:15
|
| 30M-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51N-093.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 19A-717.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51B-714.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 93C-208.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 47A-820.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 81A-458.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 38A-706.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51N-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 78C-127.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 43B-064.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 66A-306.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 77A-371.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 29K-438.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-247.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 20C-318.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 19C-277.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 37K-572.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|