Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-195.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 63D-013.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51N-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 29K-339.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 15K-467.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 24A-324.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 26B-021.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-191.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 95C-089.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51N-103.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 29K-353.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 15C-496.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 38B-025.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 29K-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 68A-373.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 68A-381.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 61K-580.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51L-946.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 63A-331.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 61K-561.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 19A-731.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 75A-389.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 22C-115.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|