Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-264.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 34C-452.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 24C-170.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51L-930.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 51M-102.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 73C-195.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 10:00
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 10:00
|
| 24A-324.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 26B-021.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 38B-025.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 36K-276.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
13/11/2024 - 09:15
|
| 70A-589.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 61K-546.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 29K-471.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 30M-100.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 68A-373.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-251.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51L-946.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 51M-064.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 63A-331.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 61K-561.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 60B-080.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
13/11/2024 - 09:15
|
| 29K-353.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|
| 22A-270.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 37K-495.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 09:15
|
| 98C-382.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 09:15
|