Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51N-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51N-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 29K-470.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
13/11/2024 - 08:30
|
| 93C-199.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 30M-230.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 98A-903.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 61K-522.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-133.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 34C-435.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 25A-087.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 26B-022.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 48A-249.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 38A-697.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 89C-345.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 30M-134.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-085.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-173.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 43C-318.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-255.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 98A-910.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 49A-781.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 29B-659.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|