Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-173.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 78A-216.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-255.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 93C-199.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 30M-297.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 47A-826.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 97C-049.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 29B-659.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 84D-006.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 08:30
|
| 61K-522.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 88A-798.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-133.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51L-910.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 36C-564.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 37K-517.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51N-049.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 36C-558.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 63A-338.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 25B-011.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 30M-271.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51L-943.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 36K-259.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 79C-230.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|
| 98A-903.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 19B-029.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 23B-014.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 08:30
|
| 64A-203.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
13/11/2024 - 08:30
|
| 51M-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 08:30
|