Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48D-006.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:45
|
| 37C-588.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 51M-106.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 30M-174.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 30M-192.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-657.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 22C-112.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 17A-510.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 62B-031.68 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 63A-335.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 83A-196.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81A-475.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51B-714.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 75A-389.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29B-659.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 99D-027.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60C-788.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 35D-019.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-362.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 20C-315.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-328.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 65A-526.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|