Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83D-011.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:45
|
| 81C-292.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 30M-174.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 30M-192.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:45
|
| 65C-253.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:45
|
| 35D-019.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 36C-552.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 77A-361.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51L-913.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 43A-967.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29B-659.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 36K-246.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 76B-029.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 17A-498.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 17A-503.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 89A-554.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-362.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 88D-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15B-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 17A-510.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-328.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|