Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-139.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 27D-009.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 70A-589.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 27A-135.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14D-031.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 22C-112.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-305.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 25A-084.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 88C-321.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-641.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 47A-837.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51L-935.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 88B-022.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 97D-007.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 69D-007.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14C-449.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-696.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 20C-315.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 35A-483.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-693.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 83A-196.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|