Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60D-022.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 83A-196.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-046.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 23B-011.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60K-657.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15K-465.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51L-945.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 19A-742.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 65A-526.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 37K-561.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-178.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 66A-316.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 38D-022.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51L-900.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60C-788.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-189.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81C-284.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 94B-017.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-133.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-373.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51N-084.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 98A-905.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 36C-552.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|