Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-788.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51L-913.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29K-373.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 20C-315.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15C-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 30M-274.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14D-031.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 23B-011.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 83A-196.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 17A-512.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51B-714.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81A-464.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 29B-659.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 38D-022.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 14C-449.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81C-284.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61C-641.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|