Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 95C-089.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 65A-527.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 70A-584.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 99D-027.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-512.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 68A-371.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 63A-335.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 93A-513.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 81A-475.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51B-714.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
12/11/2024 - 15:00
|
| 27D-009.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
12/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 70A-589.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 15C-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 89A-534.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 75A-389.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 95A-139.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 27A-135.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
12/11/2024 - 15:00
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
12/11/2024 - 15:00
|
| 98B-047.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
12/11/2024 - 14:15
|
| 47C-412.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 99A-860.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 35A-471.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 37K-571.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 19C-263.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 14:15
|
| 78B-018.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
12/11/2024 - 14:15
|
| 30M-074.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|
| 22A-279.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
12/11/2024 - 14:15
|